(English) CO2 Cylinder
Description
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Khí Oxy (O2) |
| Màu sắc | Không màu, không mùi, không vị |
| Độ tinh khiết | ≥ 99.5% |
| Trạng thái | Dạng khí & dạng lỏng |
| Áp suất nạp | 150 – 200 Bar |
| Dung tích bình chứa | 10L, 14L, 40L, 47L |
| Ứng dụng | Y tế, hàn cắt kim loại, luyện kim, nuôi trồng thủy sản |
| Bao bì | Bình thép tiêu chuẩn ISO |
| Màu sơn nhận diện | Màu xanh dương (theo quy chuẩn khí công nghiệp) |
Cảnh báo an toàn
Cảnh báo an toàn
1. Cảnh báo an toàn sản phẩm
- Khí CO₂ không cháy nhưng có thể thay thế oxy trong không khí, gây ngạt nếu rò rỉ trong không gian kín.
- Không được hít trực tiếp khí CO₂ – có thể gây kích ứng hô hấp và ngất xỉu.
- Áp suất cao – tuyệt đối không tiếp xúc trực tiếp với van, lỗ xì hoặc băng khô CO₂.
2. Hướng dẫn sử dụng
- Sử dụng nơi thông thoáng hoặc có hệ thống thông khí cưỡng bức.
- Kiểm tra rò rỉ định kỳ bằng nước xà phòng hoặc thiết bị đo chuyên dụng.
- Không dùng chai có dấu hiệu rò rỉ, hư hỏng hoặc hết hạn kiểm định.
3. Hướng dẫn xử lý khi xảy ra sự cố
- Rò rỉ nhẹ: Ngưng sử dụng, khóa van và thông báo bộ phận kỹ thuật.
- Rò rỉ lớn: Sơ tán khu vực, mở thông gió và liên hệ cứu hỏa nếu cần.
- Ngộ độc khí: Di chuyển nạn nhân ra nơi có không khí sạch, hô hấp nhân tạo nếu cần và gọi cấp cứu.










Views Today : 265
Total views : 510999
Who's Online : 2